Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đâm vào" (1)

đâm vào
Tiếng Anh Cụm từto crash into, to hit
Từ vựng của tôi
Máy bay đâm vào tòa CITIC Tower.
The plane crashed into the CITIC Tower.

swap_horiz Từ liên quan "đâm vào" (1)

đâm vào, va
Tiếng Anh Động từCollide with, hit
Từ vựng của tôi
Hai chiếc xe đã va chạm trên đường。
Two cars collided on the road.

format_quote Cụm từ "đâm vào" (3)

Hai xe đã đâm vào nhau trên đường.
Two cars collided on the road.
Máy bay đâm vào tòa CITIC Tower.
The plane crashed into the CITIC Tower.
Tàu đâm vào cồn đá gần bờ biển.
The ship crashed into a rocky shoal near the coast.